ung thư hoá
Định nghĩa
Danh từ:
- Quá trình biến đổi các tế bào bình thường thành tế bào ung thư: "ung thư hoá" chỉ sự chuyển đổi bệnh lý trong cơ thể, khi các tế bào khỏe mạnh bắt đầu phát triển bất thường và hình thành khối u ác tính.
Động từ:
- Trở thành ung thư hoặc gây ra ung thư: "ung thư hoá" diễn tả hành động hoặc quá trình mà một mô, cơ quan, hoặc tế bào bị biến đổi thành dạng ung thư.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Sự ung thư hoá của tế bào phổi có thể do hút thuốc lá gây ra. (Quá trình biến đổi tế bào phổi thành ung thư có thể bắt nguồn từ việc hút thuốc.)
- Các nhà khoa học nghiên cứu cơ chế ung thư hoá để tìm cách ngăn chặn. (Các nhà nghiên cứu tìm hiểu cách tế bào trở thành ung thư để phát triển phương pháp điều trị.)
Động từ:
- Khối u lành tính có thể ung thư hoá nếu không được điều trị kịp thời. (Khối u không ác tính có thể biến thành ung thư nếu không can thiệp sớm.)
- Tiếp xúc lâu dài với chất độc hại làm tăng nguy cơ ung thư hoá tế bào da. (Việc phơi nhiễm kéo dài với chất độc có thể khiến tế bào da trở thành ung thư.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ung thư hoá di căn": quá trình tế bào ung thư lan rộng từ vị trí ban đầu sang các cơ quan khác.
- Ung thư hoá di căn là giai đoạn nguy hiểm của bệnh. (Khi ung thư lan sang các bộ phận khác, bệnh trở nên khó chữa hơn.)
"ung thư hoá mô": sự biến đổi của một loại mô cụ thể thành mô ung thư.
- Ung thư hoá mô tuyến vú thường liên quan đến yếu tố nội tiết. (Sự biến đổi mô vú thành ung thư thường do hormone gây ra.)
Biến thể và từ gần giống
Ung thư (danh từ): bệnh lý ác tính do tế bào phát triển bất thường.
- Ung thư gan là một trong những loại ung thư phổ biến. (Bệnh ung thư ở gan thường gặp.)
Hoá (hậu tố): chỉ quá trình biến đổi, chuyển hóa.
- Hoá chất (chất gây biến đổi), hoá học (khoa học về biến đổi chất).
Từ đồng nghĩa
- Biến đổi ung thư: quá trình tế bào chuyển thành ung thư.
- Ác tính hoá: sự trở nên ác tính (thường dùng trong y học để chỉ ung thư).
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến với "ung thư hoá" do từ này mang tính chuyên ngành y học.)